Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Danh sách từ
8 mụcjackaroo
nounthanh niên học việc ở trang trại
A young man working on a sheep or cattle station to gain experience.
He worked as a jackaroo in Queensland.
Anh ấy từng làm học việc ở trang trại tại Queensland.jillaroo
nounthiếu nữ học việc ở trang trại
A young woman working on a sheep or cattle station to gain experience.
She spent a year as a jillaroo.
Cô ấy làm học việc ở trang trại một năm.job ad
nountin tuyển dụng
An advertisement for a job vacancy.
The job ad asked for weekend availability.
Tin tuyển dụng yêu cầu có thể làm cuối tuần.job interview
nounphỏng vấn xin việc
A meeting where an employer asks questions to decide whether to hire you.
Prepare examples of your skills for the job interview.
Chuẩn bị ví dụ về kỹ năng của bạn cho buổi phỏng vấn.trợ cấp người tìm việc
A Centrelink income support payment for eligible people who are looking for work.
She received JobSeeker Payment while looking for work.
Cô ấy nhận trợ cấp người tìm việc trong lúc tìm việc.joey
nounchuột túi con
A young marsupial, especially a kangaroo or wallaby.
The joey peeked out of its mother's pouch.
Chuột túi con ló đầu ra khỏi túi mẹ.
journo
nounnhà báo
A journalist.
A journo called asking for a comment.
Một nhà báo gọi điện xin ý kiến.JP
nounthẩm phán hòa giải (chứng thực giấy tờ)
A Justice of the Peace, a volunteer who witnesses signatures and certifies copies of documents.
A JP certified copies of my documents for free.
Một thẩm phán hòa giải đã chứng thực bản sao giấy tờ miễn phí.