Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Danh sách từ
6 mụckelpie
nounchó kelpie (chó chăn cừu)
An Australian breed of working sheepdog.
The kelpie rounded up the sheep.
Chú chó kelpie lùa đàn cừu lại.thu gom rác lề đường
A council service that collects items placed at the street edge.
Book a kerbside collection for the old sofa.
Đặt lịch thu gom lề đường cho chiếc sofa cũ.kindy
nounmẫu giáo
An informal term for kindergarten or preschool, with age and meaning varying by jurisdiction.
The twins go to kindy three mornings a week.
Cặp song sinh đi mẫu giáo ba buổi sáng mỗi tuần.knock
verbchê bai
To criticise or speak badly of something or someone.
Don't knock it until you've tried it.
Đừng chê khi chưa thử.knock off
phrasal verbtan làm
To finish work for the day.
We usually knock off around five.
Chúng tôi thường tan làm khoảng năm giờ.kookaburra
nounchim bói cá cười
A large Australian kingfisher with a distinctive laughing call.
A kookaburra called from the fence.
Một con chim bói cá cười kêu trên hàng rào.