AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Danh sách từ

6 mục
  • kelpie

    noun

    chó kelpie (chó chăn cừu)

    An Australian breed of working sheepdog.

    The kelpie rounded up the sheep.Chú chó kelpie lùa đàn cừu lại.
  • thu gom rác lề đường

    A council service that collects items placed at the street edge.

    Book a kerbside collection for the old sofa.Đặt lịch thu gom lề đường cho chiếc sofa cũ.
  • kindy

    noun

    mẫu giáo

    An informal term for kindergarten or preschool, with age and meaning varying by jurisdiction.

    The twins go to kindy three mornings a week.Cặp song sinh đi mẫu giáo ba buổi sáng mỗi tuần.
  • knock

    verb

    chê bai

    To criticise or speak badly of something or someone.

    Don't knock it until you've tried it.Đừng chê khi chưa thử.
  • knock off

    phrasal verb

    tan làm

    To finish work for the day.

    We usually knock off around five.Chúng tôi thường tan làm khoảng năm giờ.
  • chim bói cá cười

    A large Australian kingfisher with a distinctive laughing call.

    A kookaburra called from the fence.Một con chim bói cá cười kêu trên hàng rào.