Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Danh sách từ
3 mụcquid
nountiền (xưa là bảng Anh)
Money; historically a pound.
It cost a few quid.
Cái đó tốn kha khá tiền.quokka
nounchuột túi quokka
A small wallaby relative found mainly in Western Australia.
We spotted a quokka on Rottnest Island.
Chúng tôi thấy một con quokka trên đảo Rottnest.quoll
nounmèo túi
A spotted carnivorous Australian marsupial.
The wildlife guide described a spotted quoll.
Hướng dẫn viên giới thiệu về loài mèo túi đốm.