AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Danh sách từ

3 mục
  • quid

    noun

    tiền (xưa là bảng Anh)

    Money; historically a pound.

    It cost a few quid.Cái đó tốn kha khá tiền.
  • quokka

    noun

    chuột túi quokka

    A small wallaby relative found mainly in Western Australia.

    We spotted a quokka on Rottnest Island.Chúng tôi thấy một con quokka trên đảo Rottnest.
  • quoll

    noun

    mèo túi

    A spotted carnivorous Australian marsupial.

    The wildlife guide described a spotted quoll.Hướng dẫn viên giới thiệu về loài mèo túi đốm.