Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Danh sách từ
5 mụcyabby
nountôm càng nước ngọt
A freshwater crayfish.
The kids caught yabbies in the dam.
Bọn trẻ bắt được tôm càng nước ngọt ở hồ chứa.yakka
nouncông việc lao động
Work, especially hard physical work.
There's plenty of yakka to do before summer.
Còn nhiều việc phải làm trước mùa hè.Year 12
nounlớp 12
The final year of secondary school in Australia.
He is studying hard for Year 12 exams.
Anh ấy đang học chăm chỉ cho kỳ thi lớp 12.kẻ thô lỗ
A rude or uncouth person.
Some fans were annoyed by a few yobbos.
Một số cổ động viên khó chịu vì vài kẻ thô lỗ.Youth Allowance
nountrợ cấp thanh niên
A Centrelink payment for eligible young people who are studying, training or looking for work.
She received Youth Allowance while at university.
Cô ấy nhận trợ cấp thanh niên khi học đại học.