AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Danh sách từ

5 mục
  • yabby

    noun

    tôm càng nước ngọt

    A freshwater crayfish.

    The kids caught yabbies in the dam.Bọn trẻ bắt được tôm càng nước ngọt ở hồ chứa.
  • yakka

    noun

    công việc lao động

    Work, especially hard physical work.

    There's plenty of yakka to do before summer.Còn nhiều việc phải làm trước mùa hè.
  • lớp 12

    The final year of secondary school in Australia.

    He is studying hard for Year 12 exams.Anh ấy đang học chăm chỉ cho kỳ thi lớp 12.
  • yobbo

    nounlời chửi

    kẻ thô lỗ

    A rude or uncouth person.

    Some fans were annoyed by a few yobbos.Một số cổ động viên khó chịu vì vài kẻ thô lỗ.
  • trợ cấp thanh niên

    A Centrelink payment for eligible young people who are studying, training or looking for work.

    She received Youth Allowance while at university.Cô ấy nhận trợ cấp thanh niên khi học đại học.