AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Danh sách từ

3 mục
  • zack

    noun

    đồng sáu xu; tiền rất ít

    Historically a sixpence coin; informally a very small amount of money.

    It isn't worth a zack.Cái đó chẳng đáng một xu.
  • vạch kẻ sang đường

    A marked pedestrian crossing with alternating light and dark stripes.

    The driver stopped at the zebra crossing.Tài xế dừng lại ở vạch kẻ sang đường.
  • zilch

    noun

    chẳng có gì

    Nothing at all.

    I know zilch about cars.Tôi chẳng biết gì về xe cộ.