Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Danh sách từ
3 mụczack
nounđồng sáu xu; tiền rất ít
Historically a sixpence coin; informally a very small amount of money.
It isn't worth a zack.
Cái đó chẳng đáng một xu.zebra crossing
nounvạch kẻ sang đường
A marked pedestrian crossing with alternating light and dark stripes.
The driver stopped at the zebra crossing.
Tài xế dừng lại ở vạch kẻ sang đường.zilch
nounchẳng có gì
Nothing at all.
I know zilch about cars.
Tôi chẳng biết gì về xe cộ.