Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Ngày lễ & lịch
2 mụclong weekend
nounkỳ nghỉ cuối tuần dài
A weekend extended by an extra public holiday or day off.
We went camping over the long weekend.
Chúng tôi đi cắm trại vào kỳ nghỉ cuối tuần dài.đêm trước ngày lễ
The evening or day before a public holiday.
Traffic was heavy on the public holiday eve.
Giao thông đông đúc vào đêm trước ngày lễ.