Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Lịch sử
3 mụcnasho
nounnghĩa vụ quân sự, lính nghĩa vụ
National service (historical compulsory military training), or a person who did it.
My uncle was called up for nasho.
Chú tôi bị gọi đi nghĩa vụ quân sự.swagman
nounngười lao động lang thang (xưa)
An itinerant worker who traditionally carried a swag.
The ballad tells the story of a swagman.
Bản ballad kể câu chuyện về một người lao động lang thang.zack
nounđồng sáu xu; tiền rất ít
Historically a sixpence coin; informally a very small amount of money.
It isn't worth a zack.
Cái đó chẳng đáng một xu.