AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Lịch sử

3 mục
  • nasho

    noun

    nghĩa vụ quân sự, lính nghĩa vụ

    National service (historical compulsory military training), or a person who did it.

    My uncle was called up for nasho.Chú tôi bị gọi đi nghĩa vụ quân sự.
  • người lao động lang thang (xưa)

    An itinerant worker who traditionally carried a swag.

    The ballad tells the story of a swagman.Bản ballad kể câu chuyện về một người lao động lang thang.
  • zack

    noun

    đồng sáu xu; tiền rất ít

    Historically a sixpence coin; informally a very small amount of money.

    It isn't worth a zack.Cái đó chẳng đáng một xu.