AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Truyền thông

2 mục
  • tin bị thổi phồng

    An exaggerated media story or controversy.

    Locals called the headline a beat-up.Người dân địa phương gọi tiêu đề đó là tin thổi phồng.
  • journo

    noun

    nhà báo

    A journalist.

    A journo called asking for a comment.Một nhà báo gọi điện xin ý kiến.