AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Ngoài trời

5 mục
  • băng rừng

    To travel roughly through bushland, often off formed roads.

    We went bush bashing on a farm track.Chúng tôi băng rừng trên đường mòn trong trang trại.
  • đi bộ đường rừng

    To hike in natural bushland.

    We bushwalked through the national park.Chúng tôi đi bộ xuyên qua vườn quốc gia.
  • đi bộ đường dài trong rừng

    Walking or hiking in bushland.

    Bushwalking is popular in the Blue Mountains.Đi bộ đường rừng rất phổ biến ở Blue Mountains.
  • swag

    noun

    túi ngủ cuộn

    A portable bedroll used for camping.

    We slept in swags beneath the stars.Chúng tôi ngủ trong túi ngủ cuộn dưới bầu trời sao.
  • tinny

    noun

    bia lon; thuyền nhôm nhỏ

    A can of beer; also a small aluminium boat.

    We took the tinny out fishing.Chúng tôi đi thuyền nhôm nhỏ ra câu cá.