Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Ngoài trời
5 mụcbush bash
verbbăng rừng
To travel roughly through bushland, often off formed roads.
We went bush bashing on a farm track.
Chúng tôi băng rừng trên đường mòn trong trang trại.bushwalk
verbđi bộ đường rừng
To hike in natural bushland.
We bushwalked through the national park.
Chúng tôi đi bộ xuyên qua vườn quốc gia.bushwalking
nounđi bộ đường dài trong rừng
Walking or hiking in bushland.
Bushwalking is popular in the Blue Mountains.
Đi bộ đường rừng rất phổ biến ở Blue Mountains.swag
nountúi ngủ cuộn
A portable bedroll used for camping.
We slept in swags beneath the stars.
Chúng tôi ngủ trong túi ngủ cuộn dưới bầu trời sao.tinny
nounbia lon; thuyền nhôm nhỏ
A can of beer; also a small aluminium boat.
We took the tinny out fishing.
Chúng tôi đi thuyền nhôm nhỏ ra câu cá.