Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Đời sống nông thôn
7 mụcjackaroo
nounthanh niên học việc ở trang trại
A young man working on a sheep or cattle station to gain experience.
He worked as a jackaroo in Queensland.
Anh ấy từng làm học việc ở trang trại tại Queensland.jillaroo
nounthiếu nữ học việc ở trang trại
A young woman working on a sheep or cattle station to gain experience.
She spent a year as a jillaroo.
Cô ấy làm học việc ở trang trại một năm.kelpie
nounchó kelpie (chó chăn cừu)
An Australian breed of working sheepdog.
The kelpie rounded up the sheep.
Chú chó kelpie lùa đàn cừu lại.paddock
nounbãi chăn thả có rào
A fenced field used for livestock or farming.
The horses were grazing in the paddock.
Đàn ngựa đang gặm cỏ trong bãi chăn thả.shearer
nounthợ xén lông cừu
A worker who shears wool from sheep.
The shearer worked through the morning.
Thợ xén lông cừu làm việc suốt buổi sáng.shearing shed
nounlán xén lông cừu
A farm building where sheep are shorn.
The crew gathered at the shearing shed.
Nhóm thợ tập trung ở lán xén lông cừu.
station
nountrang trại chăn nuôi lớn
A large cattle or sheep property in rural Australia.
She worked on a cattle station in the north.
Cô ấy làm việc ở một trang trại bò ở miền bắc.