Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Xã hội
2 mụcrort
nountrò lợi dụng kẽ hở
An exploitative or dishonest scheme, especially involving rules or public money.
The report uncovered a grant rort.
Báo cáo đã phanh phui một vụ lợi dụng tiền trợ cấp.rort
verblợi dụng kẽ hở
To exploit a system for improper gain.
The company was accused of rorting the scheme.
Công ty bị cáo buộc lợi dụng chương trình.