Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Thể thao
4 mụcAFL
abbreviationGiải bóng bầu dục Úc AFL
Australian Football League; the national professional Australian rules football competition.
She follows the AFL every season.
Cô ấy theo dõi giải AFL mỗi mùa.bowlo
nouncâu lạc bộ bowling trên cỏ
An informal name for a lawn bowls club.
We had dinner at the local bowlo.
Chúng tôi ăn tối ở câu lạc bộ bowling trên cỏ gần nhà.cricket nets
nounlưới tập cricket
An enclosed training area for practising cricket bowling and batting.
The team trained in the cricket nets.
Đội tập luyện trong lưới tập cricket.footy
nounbóng bầu dục Úc
Australian football or another local football code.
We watched the footy last night.
Tối qua chúng tôi xem bóng bầu dục.