AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

100 points of ID

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
xác minh danh tính 100 điểm
Nghĩa tiếng Anh
A system of identity checks where different documents are worth points that must add up to 100.
Ví dụ
Bring 100 points of ID to open a bank account.Mang đủ 100 điểm giấy tờ để mở tài khoản ngân hàng.

Bản dịch

  • 한국어100점 신분 확인 제도
  • 中文100分身份证明制度
  • 日本語100ポイント本人確認
  • ไทยการยืนยันตัวตนแบบ 100 คะแนน
  • Bahasa Indonesiaverifikasi identitas 100 poin
  • Русскийпроверка личности на 100 баллов
  • हिन्दी100 अंकों की पहचान जाँच

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.