ABN
noun Kinh doanh
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mã số kinh doanh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Australian Business Number.
- Ví dụ
Add your ABN to the invoice.
Thêm mã ABN vào hóa đơn.
Bản dịch
- 한국어호주 사업자 등록번호
- 中文澳大利亚商业编号
- 日本語オーストラリア事業者番号
- ไทยเลขทะเบียนธุรกิจออสเตรเลีย
- Bahasa IndonesiaNomor Bisnis Australia
- Русскийавстралийский номер предприятия
- हिन्दीऑस्ट्रेलियाई व्यापार संख्या
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.