AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ABN lookup

noun Kinh doanh

Nghĩa (Tiếng Việt)
tra cứu ABN
Nghĩa tiếng Anh
A public service used to search for details of an Australian Business Number.
Ví dụ
We used ABN Lookup to check the supplier.Chúng tôi dùng tra cứu ABN để kiểm tra nhà cung cấp.

Bản dịch

  • 한국어ABN 사업자 조회
  • 中文ABN公开查询
  • 日本語ABN検索サービス
  • ไทยบริการค้นหา ABN
  • Bahasa Indonesialayanan pencarian ABN
  • Русскийпоиск по реестру ABN
  • हिन्दीएबीएन खोज सेवा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.