AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

AFCA

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
Cơ quan Khiếu nại Tài chính Úc
Nghĩa tiếng Anh
The Australian Financial Complaints Authority, a free service for disputes with banks, insurers and super funds.
Ví dụ
She took her insurance dispute to AFCA.Cô ấy đưa tranh chấp bảo hiểm lên AFCA.

Bản dịch

  • 한국어금융 분쟁 조정 기관 (AFCA)
  • 中文澳大利亚金融投诉局
  • 日本語オーストラリア金融苦情機関
  • ไทยหน่วยงานรับเรื่องร้องเรียนทางการเงิน
  • Bahasa IndonesiaOtoritas Pengaduan Keuangan Australia
  • Русскийслужба финансовых жалоб
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई वित्तीय शिकायत प्राधिकरण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.