AFCA
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Cơ quan Khiếu nại Tài chính Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- The Australian Financial Complaints Authority, a free service for disputes with banks, insurers and super funds.
- Ví dụ
She took her insurance dispute to AFCA.
Cô ấy đưa tranh chấp bảo hiểm lên AFCA.
Bản dịch
- 한국어금융 분쟁 조정 기관 (AFCA)
- 中文澳大利亚金融投诉局
- 日本語オーストラリア金融苦情機関
- ไทยหน่วยงานรับเรื่องร้องเรียนทางการเงิน
- Bahasa IndonesiaOtoritas Pengaduan Keuangan Australia
- Русскийслужба финансовых жалоб
- हिन्दीऑस्ट्रेलियाई वित्तीय शिकायत प्राधिकरण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.