AFL
abbreviation Thể thao
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Giải bóng bầu dục Úc AFL
- Nghĩa tiếng Anh
- Australian Football League; the national professional Australian rules football competition.
- Ví dụ
She follows the AFL every season.
Cô ấy theo dõi giải AFL mỗi mùa.
Bản dịch
- 한국어호주 풋볼 리그
- 中文澳式足球联赛
- 日本語AFL(豪州式フットボールリーグ)
- ไทยลีกฟุตบอลออสเตรเลีย AFL
- Bahasa IndonesiaLiga Football Australia
- РусскийАвстралийская футбольная лига
- हिन्दीऑस्ट्रेलियन फ़ुटबॉल लीग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.