ANZAC Day
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Ngày ANZAC
- Nghĩa tiếng Anh
- A national day of remembrance observed on 25 April.
- Ví dụ
The community attended an ANZAC Day service.
Cộng đồng tham dự lễ tưởng niệm Ngày ANZAC.
Bản dịch
- 한국어안작 데이, 전몰장병 추모일
- 中文澳新军团日
- 日本語アンザック・デー
- ไทยวันแอนแซก
- Bahasa IndonesiaHari ANZAC
- РусскийДень АНЗАК
- हिन्दीएंज़ैक दिवस
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.