AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ANZAC Day

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
Ngày ANZAC
Nghĩa tiếng Anh
A national day of remembrance observed on 25 April.
Ví dụ
The community attended an ANZAC Day service.Cộng đồng tham dự lễ tưởng niệm Ngày ANZAC.

Bản dịch

  • 한국어안작 데이, 전몰장병 추모일
  • 中文澳新军团日
  • 日本語アンザック・デー
  • ไทยวันแอนแซก
  • Bahasa IndonesiaHari ANZAC
  • РусскийДень АНЗАК
  • हिन्दीएंज़ैक दिवस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.