AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ANZAC biscuit

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
bánh quy ANZAC
Nghĩa tiếng Anh
A biscuit commonly made with oats and golden syrup and associated with ANZAC traditions.
Ví dụ
The class baked ANZAC biscuits for the fundraiser.Cả lớp nướng bánh quy ANZAC để gây quỹ.

Bản dịch

  • 한국어안작 비스킷
  • 中文澳新军团饼干
  • 日本語アンザック・ビスケット
  • ไทยบิสกิตแอนแซก
  • Bahasa Indonesiabiskuit ANZAC
  • Русскийпеченье АНЗАК
  • हिन्दीएंज़ैक बिस्कुट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.