ANZAC biscuit
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bánh quy ANZAC
- Nghĩa tiếng Anh
- A biscuit commonly made with oats and golden syrup and associated with ANZAC traditions.
- Ví dụ
The class baked ANZAC biscuits for the fundraiser.
Cả lớp nướng bánh quy ANZAC để gây quỹ.
Bản dịch
- 한국어안작 비스킷
- 中文澳新军团饼干
- 日本語アンザック・ビスケット
- ไทยบิสกิตแอนแซก
- Bahasa Indonesiabiskuit ANZAC
- Русскийпеченье АНЗАК
- हिन्दीएंज़ैक बिस्कुट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.