ATO
noun Thuế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Sở Thuế Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Australian Taxation Office.
- Ví dụ
The ATO provides guidance on tax returns.
Sở Thuế Úc cung cấp hướng dẫn khai thuế.
Bản dịch
- 한국어호주 국세청
- 中文澳大利亚税务局
- 日本語オーストラリア国税庁
- ไทยกรมสรรพากรออสเตรเลีย
- Bahasa IndonesiaKantor Pajak Australia
- РусскийНалоговое управление Австралии
- हिन्दीऑस्ट्रेलियाई कराधान कार्यालय
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.