AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Anzac

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
binh sĩ ANZAC
Nghĩa tiếng Anh
A soldier of the Australian and New Zealand Army Corps in the First World War; more broadly, Australian and New Zealand service members.
Ví dụ
The town memorial lists every local Anzac.Đài tưởng niệm của thị trấn ghi tên mọi binh sĩ ANZAC địa phương.

Bản dịch

  • 한국어안작(호주·뉴질랜드 연합군) 병사
  • 中文澳新军团士兵
  • 日本語アンザック兵
  • ไทยทหารแอนแซก
  • Bahasa Indonesiaprajurit ANZAC
  • Русскийсолдат АНЗАК
  • हिन्दीएंज़ैक सैनिक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.