AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Australia Day

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
Ngày Quốc khánh Úc
Nghĩa tiếng Anh
A national day observed on 26 January, which is also contested and mourned by some Australians.
Ví dụ
Australia Day is marked in different ways across the country.Ngày Quốc khánh Úc được đánh dấu theo nhiều cách khác nhau trên cả nước.

Bản dịch

  • 한국어호주의 날
  • 中文澳大利亚国庆日
  • 日本語オーストラリア・デー
  • ไทยวันชาติออสเตรเลีย
  • Bahasa IndonesiaHari Australia
  • РусскийДень Австралии
  • हिन्दीऑस्ट्रेलिया दिवस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.