AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Australian citizenship

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
quốc tịch Úc
Nghĩa tiếng Anh
The legal status of being an Australian citizen, with the right to vote and hold an Australian passport.
Ví dụ
He applied for Australian citizenship after living here for years.Anh ấy xin quốc tịch Úc sau nhiều năm sống ở đây.

Bản dịch

  • 한국어호주 시민권
  • 中文澳大利亚国籍
  • 日本語オーストラリア市民権
  • ไทยสัญชาติออสเตรเลีย
  • Bahasa Indonesiakewarganegaraan Australia
  • Русскийавстралийское гражданство
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई नागरिकता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.