AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Austudy

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
trợ cấp sinh viên từ 25 tuổi
Nghĩa tiếng Anh
A Centrelink payment for eligible full-time students aged 25 and over.
Ví dụ
He applied for Austudy when he went back to study.Anh ấy xin trợ cấp Austudy khi quay lại học.

Bản dịch

  • 한국어25세 이상 학생 수당 (Austudy)
  • 中文25岁以上学生补助
  • 日本語25歳以上の学生手当
  • ไทยเงินช่วยเหลือนักศึกษาอายุ 25 ปีขึ้นไป
  • Bahasa Indonesiatunjangan pelajar usia 25+
  • Русскийпособие студентам от 25 лет
  • हिन्दी25+ छात्र भत्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.