Austudy
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ cấp sinh viên từ 25 tuổi
- Nghĩa tiếng Anh
- A Centrelink payment for eligible full-time students aged 25 and over.
- Ví dụ
He applied for Austudy when he went back to study.
Anh ấy xin trợ cấp Austudy khi quay lại học.
Bản dịch
- 한국어25세 이상 학생 수당 (Austudy)
- 中文25岁以上学生补助
- 日本語25歳以上の学生手当
- ไทยเงินช่วยเหลือนักศึกษาอายุ 25 ปีขึ้นไป
- Bahasa Indonesiatunjangan pelajar usia 25+
- Русскийпособие студентам от 25 лет
- हिन्दी25+ छात्र भत्ता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.