AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

BPAY

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
BPAY (hệ thống thanh toán hóa đơn)
Nghĩa tiếng Anh
A system for paying bills through online banking using a biller code and reference number.
Ví dụ
Pay the electricity bill with BPAY.Thanh toán tiền điện bằng BPAY.

Bản dịch

  • 한국어비페이 (온라인 청구서 납부 시스템)
  • 中文BPAY账单支付系统
  • 日本語BPAY(請求書支払いシステム)
  • ไทยBPAY (ระบบชำระบิลออนไลน์)
  • Bahasa IndonesiaBPAY (sistem bayar tagihan)
  • РусскийBPAY (система оплаты счетов)
  • हिन्दीBPAY (बिल भुगतान प्रणाली)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.