AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

BSB

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
mã ngân hàng và chi nhánh (BSB)
Nghĩa tiếng Anh
A six-digit number that identifies an Australian bank and branch, used with an account number for transfers.
Ví dụ
Enter the BSB and account number to receive your pay.Nhập BSB và số tài khoản để nhận lương.

Bản dịch

  • 한국어은행·지점 식별 번호 (BSB)
  • 中文银行分行代码(BSB)
  • 日本語BSB(銀行・支店番号)
  • ไทยรหัสธนาคารและสาขา (BSB)
  • Bahasa Indonesiakode bank dan cabang (BSB)
  • Русскийкод банка и отделения (BSB)
  • हिन्दीबैंक-शाखा कोड (BSB)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.