AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

CBD

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
khu trung tâm thương mại
Nghĩa tiếng Anh
Central business district of a city.
Ví dụ
The office is in the CBD.Văn phòng ở khu trung tâm.

Bản dịch

  • 한국어도심 상업 지구
  • 中文中央商务区,市中心
  • 日本語中心業務地区、都心
  • ไทยย่านธุรกิจใจกลางเมือง
  • Bahasa Indonesiapusat bisnis kota
  • Русскийделовой центр города
  • हिन्दीकेंद्रीय व्यापार ज़िला

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.