AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

CRICOS

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
danh mục khóa học cho du học sinh
Nghĩa tiếng Anh
The government register of courses and providers allowed to enrol international students.
Ví dụ
Check that the course is registered on CRICOS.Kiểm tra xem khóa học có được đăng ký CRICOS không.

Bản dịch

  • 한국어유학생 과정 등록제 (CRICOS)
  • 中文海外学生课程注册系统
  • 日本語留学生受入課程登録制度(CRICOS)
  • ไทยทะเบียนหลักสูตรสำหรับนักศึกษาต่างชาติ
  • Bahasa Indonesiadaftar kursus untuk pelajar internasional
  • Русскийреестр курсов для иностранных студентов
  • हिन्दीअंतरराष्ट्रीय छात्र पाठ्यक्रम रजिस्टर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.