AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Catholic school

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
trường Công giáo
Nghĩa tiếng Anh
A school run by the Catholic education system, usually charging lower fees than other private schools.
Ví dụ
Their daughter goes to a Catholic school.Con gái họ học ở trường Công giáo.

Bản dịch

  • 한국어가톨릭 학교
  • 中文天主教学校
  • 日本語カトリック系学校
  • ไทยโรงเรียนคาทอลิก
  • Bahasa Indonesiasekolah Katolik
  • Русскийкатолическая школа
  • हिन्दीकैथोलिक स्कूल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.