Catholic school
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trường Công giáo
- Nghĩa tiếng Anh
- A school run by the Catholic education system, usually charging lower fees than other private schools.
- Ví dụ
Their daughter goes to a Catholic school.
Con gái họ học ở trường Công giáo.
Bản dịch
- 한국어가톨릭 학교
- 中文天主教学校
- 日本語カトリック系学校
- ไทยโรงเรียนคาทอลิก
- Bahasa Indonesiasekolah Katolik
- Русскийкатолическая школа
- हिन्दीकैथोलिक स्कूल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.