AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Centrelink

proper noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
cơ quan phúc lợi chính phủ Úc
Nghĩa tiếng Anh
Australian government service for certain payments and support.
Ví dụ
She updated her details with Centrelink.Cô ấy cập nhật thông tin với Centrelink.

Bản dịch

  • 한국어호주 정부 복지서비스
  • 中文澳大利亚政府福利服务机构
  • 日本語豪州政府の福祉給付機関
  • ไทยหน่วยงานสวัสดิการรัฐบาลออสเตรเลีย
  • Bahasa Indonesialayanan kesejahteraan pemerintah Australia
  • Русскийслужба соцвыплат правительства Австралии
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई सरकारी कल्याण सेवा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.