AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Chemist Warehouse

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuỗi nhà thuốc Chemist Warehouse
Nghĩa tiếng Anh
The name of an Australian retail pharmacy chain; a proper brand name.
Ví dụ
She checked prices at Chemist Warehouse.Cô ấy xem giá ở Chemist Warehouse.

Bản dịch

  • 한국어대형 약국 체인 브랜드명
  • 中文Chemist Warehouse连锁药店
  • 日本語ケミスト・ウェアハウス(薬局チェーン)
  • ไทยเครือร้านขายยา Chemist Warehouse
  • Bahasa Indonesiajaringan apotek Chemist Warehouse
  • Русскийаптечная сеть Chemist Warehouse
  • हिन्दीकेमिस्ट वेयरहाउस फ़ार्मेसी चेन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.