Commonwealth supported place
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- suất học được chính phủ hỗ trợ
- Nghĩa tiếng Anh
- A university place where the government pays part of the fees.
- Ví dụ
Domestic students usually get a Commonwealth supported place.
Sinh viên trong nước thường được suất học có chính phủ hỗ trợ.
Bản dịch
- 한국어정부 지원 학비 정원 (CSP)
- 中文联邦资助学位
- 日本語政府助成枠(CSP)
- ไทยที่นั่งเรียนที่รัฐบาลอุดหนุน
- Bahasa Indonesiakursi kuliah bersubsidi pemerintah
- Русскийместо с господдержкой
- हिन्दीसरकारी सहायता प्राप्त सीट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.