AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Department of Home Affairs

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
Bộ Nội vụ
Nghĩa tiếng Anh
The federal government department responsible for immigration, citizenship and border security.
Ví dụ
The Department of Home Affairs processes visa applications.Bộ Nội vụ xử lý hồ sơ thị thực.

Bản dịch

  • 한국어내무부 (이민·국경 담당 부처)
  • 中文内政部
  • 日本語内務省
  • ไทยกระทรวงมหาดไทย (ด้านตรวจคนเข้าเมือง)
  • Bahasa IndonesiaDepartemen Dalam Negeri
  • РусскийМинистерство внутренних дел
  • हिन्दीगृह मामलों का विभाग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.