Department of Home Affairs
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Bộ Nội vụ
- Nghĩa tiếng Anh
- The federal government department responsible for immigration, citizenship and border security.
- Ví dụ
The Department of Home Affairs processes visa applications.
Bộ Nội vụ xử lý hồ sơ thị thực.
Bản dịch
- 한국어내무부 (이민·국경 담당 부처)
- 中文内政部
- 日本語内務省
- ไทยกระทรวงมหาดไทย (ด้านตรวจคนเข้าเมือง)
- Bahasa IndonesiaDepartemen Dalam Negeri
- РусскийМинистерство внутренних дел
- हिन्दीगृह मामलों का विभाग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.