AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Do Not Call Register

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
danh sách từ chối cuộc gọi quảng cáo
Nghĩa tiếng Anh
A free government register that reduces telemarketing calls to your number.
Ví dụ
Add your mobile to the Do Not Call Register.Thêm số di động vào danh sách từ chối cuộc gọi quảng cáo.

Bản dịch

  • 한국어전화 마케팅 수신 거부 등록부
  • 中文拒绝来电登记
  • 日本語迷惑電話お断り登録
  • ไทยทะเบียนปฏิเสธการโทรขายสินค้า
  • Bahasa Indonesiadaftar tolak panggilan pemasaran
  • Русскийреестр запрета телемаркетинга
  • हिन्दीकॉल न करें रजिस्टर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.