AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

EAL/D

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
hỗ trợ tiếng Anh như ngôn ngữ bổ sung
Nghĩa tiếng Anh
English as an Additional Language or Dialect, school support for students learning English.
Ví dụ
The school offers EAL/D lessons for new arrivals.Trường có lớp EAL/D cho học sinh mới đến.

Bản dịch

  • 한국어추가 언어로서의 영어 지원 (EAL/D)
  • 中文英语作为附加语言支持
  • 日本語追加言語としての英語支援(EAL/D)
  • ไทยการสอนภาษาอังกฤษเป็นภาษาเพิ่มเติม
  • Bahasa Indonesiadukungan bahasa Inggris sebagai bahasa tambahan
  • Русскийанглийский как дополнительный язык
  • हिन्दीअतिरिक्त भाषा के रूप में अंग्रेज़ी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.