AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Fair Trading

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
cơ quan thương mại công bằng
Nghĩa tiếng Anh
A state government consumer agency that handles complaints about businesses and renting in some states.
Ví dụ
She contacted Fair Trading about the faulty car.Cô ấy liên hệ cơ quan thương mại công bằng về chiếc xe bị lỗi.

Bản dịch

  • 한국어공정거래 기관 (주 소비자 보호청)
  • 中文公平交易局
  • 日本語公正取引局(州消費者局)
  • ไทยสำนักงานการค้าที่เป็นธรรม
  • Bahasa Indonesiabadan perdagangan adil
  • Русскийслужба защиты прав потребителей штата
  • हिन्दीउचित व्यापार विभाग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.