Fair Work Commission
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Ủy ban Lao động Công bằng
- Nghĩa tiếng Anh
- Australia's national workplace relations tribunal, which sets minimum wages and deals with dismissal claims.
- Ví dụ
She lodged an unfair dismissal claim with the Fair Work Commission.
Cô ấy nộp đơn khiếu nại sa thải bất công lên Ủy ban Lao động Công bằng.
Bản dịch
- 한국어공정근로위원회
- 中文公平工作委员会
- 日本語公正労働委員会
- ไทยคณะกรรมาธิการแรงงานที่เป็นธรรม
- Bahasa IndonesiaKomisi Ketenagakerjaan Adil
- РусскийКомиссия по справедливому труду
- हिन्दीफ़ेयर वर्क आयोग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.