AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Fair Work Ombudsman

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
Thanh tra Lao động Công bằng
Nghĩa tiếng Anh
The government agency that gives information about workplace rights and helps resolve pay disputes.
Ví dụ
Contact the Fair Work Ombudsman if you think you are underpaid.Liên hệ Thanh tra Lao động Công bằng nếu bạn nghĩ mình bị trả lương thiếu.

Bản dịch

  • 한국어공정근로 옴부즈만
  • 中文公平工作监察专员
  • 日本語公正労働オンブズマン
  • ไทยผู้ตรวจการด้านแรงงานที่เป็นธรรม
  • Bahasa IndonesiaOmbudsman Ketenagakerjaan
  • Русскийомбудсмен по трудовым вопросам
  • हिन्दीफ़ेयर वर्क लोकपाल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.