AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

G'day

exclamation Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
xin chào (kiểu Úc)
Nghĩa tiếng Anh
A friendly Australian greeting meaning hello.
Ví dụ
G'day, how are you going?Chào, dạo này thế nào?

Bản dịch

  • 한국어안녕하세요 (호주식 인사)
  • 中文你好(澳式问候)
  • 日本語こんにちは(豪州式あいさつ)
  • ไทยสวัสดี (คำทักทายแบบออสซี่)
  • Bahasa Indonesiahalo (salam khas Australia)
  • Русскийпривет (австралийское приветствие)
  • हिन्दीनमस्ते (ऑस्ट्रेलियाई अभिवादन)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.