AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

GP

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
bác sĩ đa khoa
Nghĩa tiếng Anh
General practitioner; primary care doctor.
Ví dụ
Book an appointment with your GP.Đặt lịch hẹn với bác sĩ đa khoa của bạn.

Bản dịch

  • 한국어일반의
  • 中文全科医生
  • 日本語一般開業医、かかりつけ医
  • ไทยแพทย์เวชปฏิบัติทั่วไป
  • Bahasa Indonesiadokter umum
  • Русскийврач общей практики, терапевт
  • हिन्दीसामान्य चिकित्सक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.