AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

HSC

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
bằng tốt nghiệp phổ thông NSW
Nghĩa tiếng Anh
The Higher School Certificate, the final school qualification in New South Wales.
Ví dụ
The HSC exams start in October.Kỳ thi HSC bắt đầu vào tháng Mười.

Bản dịch

  • 한국어NSW 고교 졸업 자격 (HSC)
  • 中文新州高中毕业证书
  • 日本語NSW州高校修了資格
  • ไทยประกาศนียบัตรมัธยมปลาย NSW
  • Bahasa Indonesiaijazah SMA New South Wales
  • Русскийаттестат штата Новый Южный Уэльс
  • हिन्दीएनएसडब्ल्यू हायर स्कूल सर्टिफ़िकेट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.