ImmiAccount
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ImmiAccount (tài khoản thị thực trực tuyến)
- Nghĩa tiếng Anh
- The Department of Home Affairs online account used to apply for and manage visas.
- Ví dụ
Upload the documents to your ImmiAccount.
Tải tài liệu lên ImmiAccount của bạn.
Bản dịch
- 한국어이미어카운트 (비자 온라인 계정)
- 中文移民局在线账户(ImmiAccount)
- 日本語ImmiAccount(ビザ申請オンラインアカウント)
- ไทยบัญชีออนไลน์ยื่นวีซ่า (ImmiAccount)
- Bahasa IndonesiaImmiAccount (akun visa daring)
- РусскийImmiAccount (онлайн-кабинет для виз)
- हिन्दीइमीअकाउंट (वीज़ा ऑनलाइन खाता)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.