AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

JP

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẩm phán hòa giải (chứng thực giấy tờ)
Nghĩa tiếng Anh
A Justice of the Peace, a volunteer who witnesses signatures and certifies copies of documents.
Ví dụ
A JP certified copies of my documents for free.Một thẩm phán hòa giải đã chứng thực bản sao giấy tờ miễn phí.

Bản dịch

  • 한국어치안판사 (서류 인증 자원봉사자)
  • 中文治安法官(文件见证人)
  • 日本語治安判事(書類の証人)
  • ไทยเจ้าหน้าที่รับรองเอกสาร (JP)
  • Bahasa IndonesiaJustice of the Peace (saksi dokumen)
  • Русскиймировой судья (заверитель документов)
  • हिन्दीजस्टिस ऑफ़ द पीस (दस्तावेज़ प्रमाणक)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.