JobSeeker Payment
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ cấp người tìm việc
- Nghĩa tiếng Anh
- A Centrelink income support payment for eligible people who are looking for work.
- Ví dụ
She received JobSeeker Payment while looking for work.
Cô ấy nhận trợ cấp người tìm việc trong lúc tìm việc.
Bản dịch
- 한국어구직자 수당 (JobSeeker)
- 中文求职者补助
- 日本語求職者手当
- ไทยเงินช่วยเหลือผู้หางาน
- Bahasa Indonesiatunjangan pencari kerja
- Русскийпособие для ищущих работу
- हिन्दीजॉबसीकर भत्ता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.