AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

JobSeeker Payment

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
trợ cấp người tìm việc
Nghĩa tiếng Anh
A Centrelink income support payment for eligible people who are looking for work.
Ví dụ
She received JobSeeker Payment while looking for work.Cô ấy nhận trợ cấp người tìm việc trong lúc tìm việc.

Bản dịch

  • 한국어구직자 수당 (JobSeeker)
  • 中文求职者补助
  • 日本語求職者手当
  • ไทยเงินช่วยเหลือผู้หางาน
  • Bahasa Indonesiatunjangan pencari kerja
  • Русскийпособие для ищущих работу
  • हिन्दीजॉबसीकर भत्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.