AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

L plates

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
biển L (người học lái)
Nghĩa tiếng Anh
Yellow signs with a black L that learner drivers must display on their car.
Ví dụ
Put the L plates on before you start driving.Gắn biển L trước khi bắt đầu lái xe.

Bản dịch

  • 한국어연습 운전자 표지판 (L 플레이트)
  • 中文学车标志牌
  • 日本語仮免許標識(Lプレート)
  • ไทยป้ายผู้ฝึกขับ (L)
  • Bahasa Indonesiapelat L (pengemudi belajar)
  • Русскийзнак «L» ученика
  • हिन्दीएल प्लेट (सीखने वाले चालक का चिह्न)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.