AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Lifetime Health Cover

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
phụ phí bảo hiểm trọn đời
Nghĩa tiếng Anh
A rule that adds a loading to private hospital cover premiums if you first take out cover after age 31.
Ví dụ
Lifetime Health Cover loading increases with age.Phụ phí bảo hiểm trọn đời tăng theo tuổi.

Bản dịch

  • 한국어평생 건강 보험 가산 제도
  • 中文终身健康保险附加费
  • 日本語生涯健康保険加算
  • ไทยค่าเบี้ยเพิ่มตามอายุ (Lifetime Health Cover)
  • Bahasa Indonesiatambahan premi Lifetime Health Cover
  • Русскийнадбавка Lifetime Health Cover
  • हिन्दीलाइफ़टाइम हेल्थ कवर अधिभार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.