AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Medicare card

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẻ Medicare
Nghĩa tiếng Anh
A card used to identify people enrolled in Australia's Medicare system.
Ví dụ
Bring your Medicare card to the appointment.Mang thẻ Medicare khi đi khám.

Bản dịch

  • 한국어메디케어 카드
  • 中文医保卡
  • 日本語メディケアカード
  • ไทยบัตร Medicare
  • Bahasa Indonesiakartu Medicare
  • Русскийкарта Medicare
  • हिन्दीमेडिकेयर कार्ड

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.