Medicare card
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ Medicare
- Nghĩa tiếng Anh
- A card used to identify people enrolled in Australia's Medicare system.
- Ví dụ
Bring your Medicare card to the appointment.
Mang thẻ Medicare khi đi khám.
Bản dịch
- 한국어메디케어 카드
- 中文医保卡
- 日本語メディケアカード
- ไทยบัตร Medicare
- Bahasa Indonesiakartu Medicare
- Русскийкарта Medicare
- हिन्दीमेडिकेयर कार्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.