My Health Record
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Hồ sơ sức khỏe điện tử
- Nghĩa tiếng Anh
- An online summary of a person's health information, run by the Australian Government.
- Ví dụ
Your test results may appear in My Health Record.
Kết quả xét nghiệm có thể xuất hiện trong Hồ sơ sức khỏe điện tử.
Bản dịch
- 한국어마이 헬스 레코드 (전자 건강 기록)
- 中文我的健康记录
- 日本語マイ・ヘルス・レコード
- ไทยบันทึกสุขภาพออนไลน์ My Health Record
- Bahasa IndonesiaMy Health Record (rekam medis daring)
- Русскийэлектронная медкарта
- हिन्दीमाई हेल्थ रिकॉर्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.