Myki
proper noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ Myki (bang Victoria)
- Nghĩa tiếng Anh
- The ticketing system used for many public transport journeys in Victoria.
- Ví dụ
He touched on with Myki before boarding.
Anh ấy quẹt thẻ Myki trước khi lên xe.
Bản dịch
- 한국어빅토리아 대중교통 카드
- 中文维州公交卡Myki
- 日本語Myki(ビクトリア州交通カード)
- ไทยบัตร Myki (รัฐวิกตอเรีย)
- Bahasa Indonesiakartu Myki (Victoria)
- Русскийкарта Myki (Виктория)
- हिन्दीमाइकी कार्ड (विक्टोरिया)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.