AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Myki

proper noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẻ Myki (bang Victoria)
Nghĩa tiếng Anh
The ticketing system used for many public transport journeys in Victoria.
Ví dụ
He touched on with Myki before boarding.Anh ấy quẹt thẻ Myki trước khi lên xe.

Bản dịch

  • 한국어빅토리아 대중교통 카드
  • 中文维州公交卡Myki
  • 日本語Myki(ビクトリア州交通カード)
  • ไทยบัตร Myki (รัฐวิกตอเรีย)
  • Bahasa Indonesiakartu Myki (Victoria)
  • Русскийкарта Myki (Виктория)
  • हिन्दीमाइकी कार्ड (विक्टोरिया)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.