AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

NAATI

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
NAATI (cơ quan chứng nhận biên phiên dịch)
Nghĩa tiếng Anh
The national body that certifies translators and interpreters in Australia.
Ví dụ
Use a NAATI-certified translator for your documents.Hãy dùng biên dịch viên được NAATI chứng nhận cho giấy tờ.

Bản dịch

  • 한국어호주 공인 번역·통역 인증 기관 (NAATI)
  • 中文澳大利亚翻译资格认证局
  • 日本語NAATI(翻訳・通訳認定機関)
  • ไทยหน่วยงานรับรองนักแปลและล่าม NAATI
  • Bahasa IndonesiaNAATI (badan sertifikasi penerjemah)
  • РусскийNAATI (орган аккредитации переводчиков)
  • हिन्दीNAATI (अनुवादक प्रमाणन संस्था)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.